glenn miller

glenn miller

Glenn Miller leads his orchestra in a lively performance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Glenn Miller tên của một nhạc trưởng người Mỹ, người đứng đầu một ban nhạc lớn nổi tiếng trong thập niên 1930 1940. Ông sống từ năm 1904 đến năm 1944. Tên của ông thường được dùng để chỉ chính con người, phong cách âm nhạc, hoặc ban nhạc của ông.

dụ sử dụng
  • (Glenn Miller một nhạc trưởng nổi tiếng trong thời kỳ nhạc swing.)
  • (Tôi thích nghe nhạc của Glenn Miller, như bài "In the Mood".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glenn Miller" có thể được dùng như một biểu tượng cho âm nhạc big band swing.
    • The dance hall played Glenn Miller all night. (Phòng khiêu vũ đã phát nhạc của Glenn Miller suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glenn Miller Orchestra (n): Ban nhạc Glenn Miller, thường được gọi tắt "Glenn Miller".
    • The Glenn Miller Orchestra still performs today. (Ban nhạc Glenn Miller vẫn còn biểu diễn cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandleader: nhạc trưởng của một ban nhạc.
  • Swing musician: nhạc nhạc swing (thể loại nhạc Glenn Miller nổi tiếng).
Thành ngữ liên quan
  • "Glenn Miller sound": âm thanh đặc trưng của ban nhạc Glenn Miller, thường nhạc swing với giai điệu mượt mà hòa âm phong phú.
    • The band tried to recreate the Glenn Miller sound at the concert. (Ban nhạc đã cố gắng tái tạo âm thanh Glenn Miller tại buổi hòa nhạc.)